dpt vaccine

Học thuật
Thân thiện
dpt vaccine

A nurse administers the DPT vaccine to a calm infant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà: "DPT vaccine" từ viết tắt của một loại vắc xin phối hợp, dùng để phòng ngừa ba bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bạch hầu (diphtheria), uốn ván (tetanus), ho gà (pertussis). Đây một phần thiết yếu trong lịch tiêm chủng mở rộng cho trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All infants should receive the DPT vaccine according to the national immunization schedule. (Tất cả trẻ sơ sinh nên được tiêm vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà theo lịch tiêm chủng quốc gia.)
    • The doctor explained the importance of the DPT vaccine booster shot. (Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của mũi tiêm nhắc lại vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DPT immunization": việc tiêm chủng vắc xin DPT.

    • DPT immunization has significantly reduced childhood mortality from these diseases. (Việc tiêm chủng vắc xin DPT đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ em do các bệnh này.)
  • "DPT shot": mũi tiêm vắc xin DPT.

    • The baby was a little fussy after her DPT shot. (Em bé hơi quấy khóc sau mũi tiêm vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà.)
Biến thể từ gần giống
  • DTaP vaccine (n): Một dạng vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gàbào, thường ít gây phản ứng phụ hơn so với vắc xin DPT toàn tế bào truyền thống.

    • The DTaP vaccine is now commonly used in many countries. (Vắc xin DTaP hiện được sử dụng phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Tdap vaccine (n): Vắc xin uốn ván, bạch hầu, ho gà dành cho thanh thiếu niên người lớn, với liều lượng kháng nguyên khác.

    • Adults should get a Tdap booster every ten years. (Người lớn nên tiêm nhắc lại vắc xin Tdap mỗi mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Combination diphtheria, tetanus, pertussis vaccine: vắc xin phối hợp phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà (cách gọi đầy đủ).
  • Triple antigen vaccine: vắc xin ba kháng nguyên (một tên gọi khác dựa trên thành phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)

dpt vaccine

A nurse administers the DPT vaccine to a calm infant.

Noun
  1. vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà

Từ đồng nghĩa